不言而喻
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不言而喻" (bùyán'éryù) nghĩa là "không nói cũng hiểu, hiển nhiên", ghép bởi: 不 (bù): không + 言 (yán): Nói + 而 (ér): Mà + 喻 (yù): ví dụ.
Thành phần cấu tạo
不言而喻
không nói cũng hiểu, hiển nhiên
一
个 (biến thể)
言
而
口
俞
Hình ảnh:

Phân tích từ 不言而喻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không nói cũng hiểu, quá rõ ràng, hiển nhiên, không cần nói cũng biết.
Ví dụ (8)
健康的重要性是不言而喻的。
Tầm quan trọng của sức khỏe là điều không cần nói cũng biết (hiển nhiên).
他们两个人的关系不言而喻。
Mối quan hệ của hai người bọn họ không nói cũng hiểu (rất rõ ràng).
这次胜利对我们球队的意义不言而喻。
Ý nghĩa của chiến thắng lần này đối với đội bóng chúng tôi là điều hiển nhiên.
父母对子女的爱是不言而喻的。
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là điều không cần bàn cãi.
团结就是力量,这个道理不言而喻。
Đoàn kết là sức mạnh, đạo lý này ai cũng hiểu (hiển nhiên).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây