不屑一顾
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不屑一顾" (bùxièyīgù) mang nghĩa "không thèm ngó", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 屑 (xiè - tiết): "Mảnh vụn" + 一 (yī - nhất): "số một" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 屑: Những mẩu vụn nhỏ bé (肖) rơi vãi dưới gầm giường nơi cơ thể (尸) nằm nghỉ khiến người ta chẳng buồn bận tâm, nghĩa là mảnh vụn, coi thường (屑). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾).
Thành phần cấu tạo
不屑一顾
không thèm ngó
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không thèm để mắt tới, không thèm đếm xỉa, coi khinh, khinh khỉnh, không đáng một xu.
Ví dụ (5)
他对那点微薄的工资不屑一顾。
Anh ấy không thèm để mắt tới đồng lương ít ỏi đó.
He sneered at that meager salary with utter contempt.
专家们对这种伪科学理论不屑一顾。
Các chuyên gia không thèm đếm xỉa đến loại lý thuyết ngụy khoa học này.
The experts dismissed this pseudoscientific theory with disdain.
以前大家都不屑一顾的东西,现在成了收藏品。
Thứ mà trước đây mọi người đều không thèm nhìn tới, bây giờ lại trở thành đồ sưu tầm.
Things that everyone used to disdain have now become collectibles.
他那种傲慢的态度,对任何建议都不屑一顾。
Thái độ kiêu ngạo của anh ta là không thèm đếm xỉa đến bất kỳ lời khuyên nào.
With his arrogant attitude, he brushed aside every suggestion with contempt.
对于网上的流言蜚语,他一向不屑一顾。
Đối với những lời đồn thổi trên mạng, anh ấy trước nay đều không thèm quan tâm.
He has always dismissed online rumors with contempt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây