层出不穷
HSK7-9
—
Phân tích từ 层出不穷
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:xuất hiện lớp lớp, xuất hiện liên tục không ngừng, nảy sinh không dứt, tầng tầng lớp lớp.
Ví dụ (8)
随着科技的发展,新产品层出不穷。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, các sản phẩm mới xuất hiện liên tục không ngừng.
现在的网络诈骗手段层出不穷,大家要小心。
Hiện nay thủ đoạn lừa đảo qua mạng xuất hiện thiên biến vạn hóa (lớp lớp không dứt), mọi người phải cẩn thận.
新生代偶像层出不穷,竞争非常激烈。
Thần tượng thế hệ mới xuất hiện liên tục, sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
关于这个问题的解决方案层出不穷,但哪一个最有效呢?
Các phương án giải quyết vấn đề này được đưa ra liên tục, nhưng cái nào mới hiệu quả nhất?
生活中令人感动的故事层出不穷。
Trong cuộc sống, những câu chuyện cảm động xuất hiện không bao giờ dứt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây