公安局
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cục công an, sở công an, cơ quan công an.
Ví dụ (8)
我的钱包丢了,得去公安局报案。
Ví tiền của tôi mất rồi, phải đến cục công an báo án.
外籍人士需要在抵达后24小时内去当地公安局登记。
Người nước ngoài cần đến cơ quan công an địa phương đăng ký trong vòng 24 giờ sau khi đến.
公安局正在调查这起诈骗案件。
Cục công an đang điều tra vụ án lừa đảo này.
如果需要办理护照延期,请去市公安局出入境管理处。
Nếu cần làm thủ tục gia hạn hộ chiếu, vui lòng đến Phòng quản lý xuất nhập cảnh của Công an thành phố.
犯罪嫌疑人已被移送至公安局拘留。
Nghi phạm đã được chuyển đến cục công an để tạm giam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây