供不应求
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "供不应求" (gōngbùyìngqiú) nghĩa là "cung không đủ cầu", ghép bởi: 供 (gōng / gòng): cung cấp + 不 (bù): không + 应 (yīng / yìng): phải + 求 (qiú): tìm kiếm.
Thành phần cấu tạo
供不应求
cung không đủ cầu
亻
共
一
个 (biến thể)
广
龶
Hình ảnh:

Phân tích từ 供不应求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cung không đủ cầu, cầu vượt quá cung, cháy hàng, khan hiếm.
Ví dụ (8)
这种新款手机一上市就供不应求。
Mẫu điện thoại mới này vừa ra mắt đã cung không đủ cầu (cháy hàng).
春节期间,火车票往往供不应求。
Trong dịp Tết, vé tàu hỏa thường xuyên rơi vào tình trạng cung không đủ cầu.
目前市场上高技术人才供不应求。
Hiện nay trên thị trường, nhân tài kỹ thuật cao đang cung không đủ cầu (rất khan hiếm).
由于原料短缺,产品出现了供不应求的现象。
Do thiếu hụt nguyên liệu, sản phẩm đã xuất hiện hiện tượng cung không đủ cầu.
这就导致了房价上涨,房屋供不应求。
Điều này dẫn đến giá nhà tăng cao, nhà ở cung không đủ cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây