归根到底
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归根到底" (guīgēndàodǐ) nghĩa là "xét cho cùng", ghép bởi: 归 (guī): Trở về + 根 (gēn): Rễ + 到 (dào): đến + 底 (dǐ): đáy.
Thành phần cấu tạo
归根到底
xét cho cùng
归
木
艮
至
刂
广
Hình ảnh:

Phân tích từ 归根到底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:suy cho cùng, xét đến cùng, chung quy lại, rốt cuộc, về cơ bản.
Ví dụ (8)
这起事故归根到底是人为疏忽造成的。
Vụ tai nạn này suy cho cùng là do sự sơ suất của con người gây ra.
无论科技怎么发展,归根到底是为了服务人类。
Bất kể công nghệ phát triển thế nào, suy cho cùng cũng là để phục vụ nhân loại.
千言万语,归根到底就是一句话:谢谢大家。
Ngàn lời vạn chữ, chung quy lại cũng chỉ một câu: Cảm ơn mọi người.
这种分歧归根到底是由于文化背景的不同。
Sự bất đồng này xét đến cùng là do sự khác biệt về nền tảng văn hóa.
要想成功,归根到底还是要靠自己的努力。
Muốn thành công, rốt cuộc vẫn phải dựa vào nỗ lực của chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây