阿拉伯文
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "阿拉伯文" (Ālābówén) nghĩa là "ngôn ngữ Ả Rập", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả) + 文 (wén): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
阿拉伯文
ngôn ngữ Ả Rập
阝
可
扌
立
亻
白
Hình ảnh:

Phân tích từ 阿拉伯文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng Ả Rập, văn tự Ả Rập.
Ví dụ (4)
这是一本阿拉伯文小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết tiếng Ả Rập.
阿拉伯文是从右向左写的。
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
他看不懂阿拉伯文。
Anh ấy đọc không hiểu tiếng Ả Rập.
阿拉伯数字
Chữ số Ả Rập (1, 2, 3...).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây