Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阿拉伯文
Ālābówén
tiếng Ả Rập, văn tự Ả Rập.
Hán việt: a lạp bá văn
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "阿拉伯文" (Ālābówén) nghĩa là "ngôn ngữ Ả Rập", ghép bởi: 阿 (ā / ē): tiền tố thân mật + 拉 (lā): kéo + 伯 (bó): Bác (cha cả) + 文 (wén): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

阿拉伯文
Ālābówén
ngôn ngữ Ả Rập
阝
可
扌
立
亻
白

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Ả Rập, văn tự Ả Rập.
Ví dụ (4)
zhè这shì是yī一běn本ā阿lā拉bó伯wén文xiǎo shuō小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết tiếng Ả Rập.
ā阿lā拉bó伯wén文shì是cóng从yòu右xiàng向zuǒ左xiě写de的。
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
tā他kàn看bù不dǒng懂ā阿lā拉bó伯wén文。
Anh ấy đọc không hiểu tiếng Ả Rập.
ā阿lā拉bó伯shù zì数字
Chữ số Ả Rập (1, 2, 3...).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây