不假思索
HSK7-9
—
Phân tích từ 不假思索
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không cần suy nghĩ, trả lời tức thì
Ví dụ (10)
他不假思索地答应了我的请求。
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi mà không cần suy nghĩ.
老师刚提出问题,小明就不假思索地回答了。
Cô giáo vừa đặt câu hỏi, Tiểu Minh đã trả lời ngay tức thì không chút đắn đo.
面对记者的尖锐提问,她不假思索地给出了答案。
Đối mặt với câu hỏi sắc bén của phóng viên, cô ấy đã đưa ra câu trả lời ngay lập tức.
看到孩子落水,他不假思索地跳下去救人。
Thấy đứa trẻ rơi xuống nước, anh ấy không kịp suy nghĩ mà nhảy ngay xuống cứu người.
我一提到去旅游,她就不假思索地同意了。
Tôi vừa nhắc đến việc đi du lịch, cô ấy liền đồng ý mà không cần suy nghĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây