长期以来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "长期以来" (cháng qī yǐlái) nghĩa là "từ lâu nay, trong một thời gian dài", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
长期以来
từ lâu nay, trong một thời gian dài
长
其
月
以
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 长期以来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:từ lâu nay, trong một thời gian dài
Ví dụ (10)
长期以来,他一直致力于环境保护工作。
Từ lâu nay, anh ấy luôn cống hiến cho công việc bảo vệ môi trường.
这个问题长期以来都没有得到解决。
Vấn đề này trong một thời gian dài vẫn chưa được giải quyết.
长期以来,两国人民保持着友好的关系。
Từ lâu nay, nhân dân hai nước vẫn duy trì mối quan hệ hữu nghị.
她长期以来一直患有失眠症。
Cô ấy đã mắc chứng mất ngủ trong một thời gian dài.
这里长期以来都是一个安静的小渔村。
Nơi này từ lâu nay vẫn luôn là một làng chài nhỏ yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây