持之以恒
HSK7-9
—
Phân tích từ 持之以恒
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiên trì bền bỉ, không bỏ cuộc
Ví dụ (10)
学习外语必须持之以恒,才能取得成功。
Học ngoại ngữ cần phải kiên trì bền bỉ thì mới có thể đạt được thành công.
做任何事情都要持之以恒,不能半途而废。
Làm bất cứ việc gì cũng phải kiên trì bền bỉ, không thể bỏ cuộc giữa chừng.
锻炼身体是一项需要持之以恒的事情。
Tập thể dục là một việc cần sự kiên trì bền bỉ.
只要你持之以恒,你的梦想一定会实现。
Chỉ cần bạn kiên trì bền bỉ, ước mơ của bạn nhất định sẽ thành hiện thực.
他每天持之以恒地训练,最终赢得了冠军。
Anh ấy kiên trì bền bỉ tập luyện mỗi ngày, cuối cùng đã giành được chức vô địch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây