此起彼伏
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nơi này nổi lên nơi kia lại nổi, liên tiếp không dứt
Ví dụ (10)
会场上,欢呼声此起彼伏。
Trong hội trường, tiếng hoan hô vang lên liên tiếp không dứt.
夏天的夜晚,田野里蛙声此起彼伏。
Vào đêm hè, tiếng ếch kêu trên cánh đồng vang lên chỗ này nối tiếp chỗ kia.
远处的山峦此起彼伏,非常壮观。
Những dãy núi đằng xa nhấp nhô liên tiếp, vô cùng tráng lệ.
春节到了,外面的鞭炮声此起彼伏。
Tết đến rồi, tiếng pháo nổ bên ngoài vang lên liên miên không dứt.
市场里,叫卖声和讨价还价声此起彼伏。
Trong chợ, tiếng rao hàng và tiếng mặc cả vang lên liên tiếp hết chỗ này đến chỗ khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây