磁卡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "磁卡" (cíkǎ) mang nghĩa "thẻ từ", kết hợp bởi 磁 (cí - từ): "Từ tính" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磁: Viên đá đen (石) có sức hút kỳ diệu khiến các vật bằng sắt quấn quýt (兹) lấy nhau chính là đá nam châm, từ tính (磁). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 磁卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thẻ từ
Ví dụ (5)
请插入您的磁卡。
Vui lòng cắm thẻ từ của bạn vào.
Please insert your magnetic card.
这扇门需要用磁卡才能打开。
Cánh cửa này cần dùng thẻ từ mới có thể mở được.
This door can only be opened with a magnetic card.
我弄丢了房间的磁卡。
Tôi làm mất thẻ từ của phòng rồi.
I lost the room key card.
酒店使用磁卡作为房间钥匙。
Khách sạn sử dụng thẻ từ làm chìa khóa phòng.
The hotel uses magnetic cards as room keys.
这台机器接受磁卡吗?
Máy này có nhận thẻ từ không?
Does this machine accept magnetic cards?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây