粗心大意
HSK7-9
—
Phân tích từ 粗心大意
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:bất cẩn, cẩu thả, không chú ý
Ví dụ (10)
他因为粗心大意,把钥匙忘在家里了。
Vì bất cẩn, anh ấy đã để quên chìa khóa ở nhà.
做完试卷后要认真检查,千万不能粗心大意。
Làm xong bài thi phải kiểm tra lại cẩn thận, tuyệt đối không được cẩu thả.
这次事故完全是由于他的粗心大意造成的。
Tai nạn lần này hoàn toàn là do sự bất cẩn của anh ta gây ra.
粗心大意的坏习惯让他失去了很多好机会。
Thói quen cẩu thả đã làm anh ấy mất đi rất nhiều cơ hội tốt.
护士在给病人打针时,一点儿也不能粗心大意。
Y tá khi tiêm cho bệnh nhân thì không thể bất cẩn dù chỉ một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây