耳闻目睹
HSK7-9
—
Phân tích từ 耳闻目睹
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tai nghe mắt thấy, chứng kiến tận mắt
Ví dụ (10)
这件事是我耳闻目睹的,绝对没有半点虚假。
Chuyện này là do tôi tai nghe mắt thấy, tuyệt đối không có nửa điểm dối trá.
经过这些年的耳闻目睹,他深深体会到了生活的艰辛。
Trải qua những gì tai nghe mắt thấy bao năm qua, anh ấy đã thấu hiểu sâu sắc sự gian khổ của cuộc sống.
记者将自己在战区的耳闻目睹写成了一篇生动的报道。
Phóng viên đã viết những gì mình chứng kiến tận mắt ở vùng chiến sự thành một bài báo cáo sinh động.
只有耳闻目睹,你才会相信这个世界上有这样的奇迹。
Chỉ khi tai nghe mắt thấy, bạn mới tin trên đời này có kỳ tích như vậy.
作为一个耳闻目睹者,他向警察详细描述了事故的经过。
Là một người chứng kiến tận mắt, anh ta đã miêu tả chi tiết diễn biến vụ tai nạn cho cảnh sát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây