发愤图强
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh
Ví dụ (10)
经过这次失败,他决定发愤图强,争取下次取得好成绩。
Trải qua lần thất bại này, anh ấy quyết tâm phấn đấu, cố gắng đạt thành tích tốt vào lần sau.
只有发愤图强,我们的国家才能更加繁荣昌盛。
Chỉ có quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh, quốc gia của chúng ta mới có thể phồn vinh và thịnh vượng hơn.
面对贫困,这位年轻人没有放弃,而是发愤图强,最终改变了自己的命运。
Đối mặt với sự nghèo khó, chàng thanh niên này không hề bỏ cuộc, mà quyết tâm phấn đấu vươn lên, cuối cùng đã thay đổi được số phận của mình.
老师鼓励我们要发愤图强,将来成为对社会有用的人才。
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi phải quyết tâm phấn đấu, tương lai trở thành nhân tài có ích cho xã hội.
这家企业在破产的边缘发愤图强,经过几年的努力,终于成为了行业的领军者。
Doanh nghiệp này đã quyết tâm phấn đấu vươn lên từ bờ vực phá sản, qua vài năm nỗ lực, cuối cùng đã trở thành đơn vị đi đầu trong ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây