哄堂大笑
HSK7-9
—
Phân tích từ 哄堂大笑
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cả phòng cười ồ lên, cười vang
Ví dụ (10)
他的笑话引起了哄堂大笑。
Trò đùa của anh ấy làm cả phòng cười ồ lên.
小丑滑稽的表演惹得观众哄堂大笑。
Màn biểu diễn hài hước của chú hề khiến khán giả cười vang.
听到这里,大家忍不住哄堂大笑起来。
Nghe đến đây, mọi người không nhịn được bèn cười ồ lên.
老师幽默的发言让全班同学哄堂大笑。
Phát biểu hài hước của thầy giáo khiến cả lớp cười vang.
电影里的喜剧片段一出现,整个影院便哄堂大笑。
Cảnh hài hước trong phim vừa xuất hiện, cả rạp chiếu phim liền cười ồ lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây