见仁见智
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "见仁见智" (jiànrén-jiànzhì) nghĩa là "mỗi người có ý kiến riêng, tùy quan điểm", ghép bởi: 见 (jiàn / xiàn): gặp + 仁 (rén): nhân từ + 见 (jiàn / xiàn): gặp + 智 (zhì): trí tuệ.
Thành phần cấu tạo
见仁见智
mỗi người có ý kiến riêng, tùy quan điểm
目
儿
亻
二
知
日
Hình ảnh:

Phân tích từ 见仁见智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mỗi người có ý kiến riêng, tùy quan điểm
Ví dụ (10)
这部电影到底好不好看,真是见仁见智。
Bộ phim này rốt cuộc có hay không, thật sự là mỗi người một ý.
对于成功的定义,大家总是见仁见智。
Đối với định nghĩa của sự thành công, mọi người luôn có quan điểm riêng.
这个问题没有标准答案,可以说是见仁见智。
Vấn đề này không có đáp án chuẩn, có thể nói là tùy quan điểm mỗi người.
艺术品的价值往往见仁见智,很难有统一的评判。
Giá trị của tác phẩm nghệ thuật thường là mỗi người một ý, rất khó có một đánh giá thống nhất.
有人喜欢繁华的城市,有人喜欢宁静的乡村,这本来就是见仁见智的事。
Có người thích thành phố phồn hoa, có người thích nông thôn yên tĩnh, đây vốn dĩ là chuyện mỗi người một quan điểm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây