惊慌失措
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊慌失措" (jīnghuāng-shīcuò) nghĩa là "hoảng loạn không biết làm gì", ghép bởi: 惊 (jīng): kinh ngạc + 慌 (huāng): hoảng loạn + 失 (shī): Mất + 措 (cuò): xử trí.
Thành phần cấu tạo
惊慌失措
hoảng loạn không biết làm gì
忄
京
荒
失
扌
昔
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hoảng loạn không biết làm gì
Ví dụ (10)
听到火警警报,人们惊慌失措地跑出大楼。
Nghe thấy chuông báo cháy, mọi người hoảng loạn không biết làm gì chạy ra khỏi tòa nhà.
面对突如其来的危机,我们不应该惊慌失措。
Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, chúng ta không nên hoảng loạn không biết làm gì.
他作弊被抓了个正着,顿时惊慌失措。
Anh ta bị bắt quả tang gian lận, lập tức hoảng loạn không biết làm gì.
孩子在商场里迷路了,惊慌失措地站在那里哭泣。
Đứa trẻ bị lạc trong trung tâm thương mại, hoảng loạn không biết làm gì đứng đó khóc.
经验丰富的司机即使遇到交通事故也不会惊慌失措。
Người lái xe giàu kinh nghiệm dù gặp tai nạn giao thông cũng sẽ không hoảng loạn không biết làm gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây