美中不足
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trong cái tốt vẫn còn thiếu sót
Ví dụ (10)
这套房子哪里都好,美中不足的是离地铁站有点远。
Căn nhà này mọi thứ đều tốt, điểm thiếu sót duy nhất là hơi xa trạm tàu điện ngầm.
昨天的晚会非常精彩,美中不足的是音响效果不太好。
Bữa tiệc tối qua vô cùng xuất sắc, điểm chưa trọn vẹn là hiệu ứng âm thanh không được tốt lắm.
他的表演很生动,美中不足的是台词背得不太熟。
Màn biểu diễn của anh ấy rất sống động, chỉ có một chút thiếu sót là học thoại chưa được trôi chảy lắm.
这次旅行很愉快,美中不足的是最后一天下了大雨。
Chuyến du lịch lần này rất vui vẻ, điểm đáng tiếc duy nhất là ngày cuối cùng lại đổ mưa to.
这道菜味道极佳,美中不足的是稍微咸了一点。
Món ăn này hương vị cực kỳ ngon, điểm khiếm khuyết nhỏ là hơi mặn một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây