目瞪口呆
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trố mắt há miệng, kinh ngạc sững sờ
Ví dụ (10)
听到这个消息,他惊得目瞪口呆。
Nghe được tin này, anh ấy kinh ngạc đến mức trố mắt há miệng.
魔术师的表演太精彩了,观众们看得目瞪口呆。
Màn biểu diễn của ảo thuật gia quá xuất sắc, khán giả xem mà sững sờ.
突如其来的变故让所有人都目瞪口呆。
Sự cố bất ngờ khiến tất cả mọi người đều trố mắt há miệng.
他看着考试成绩单,吓得目瞪口呆。
Cậu ấy nhìn bảng điểm thi, sợ đến mức sững sờ.
看到这件衣服昂贵的价格,她顿时目瞪口呆。
Nhìn thấy mức giá đắt đỏ của bộ quần áo này, cô ấy bỗng chốc trố mắt há miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây