闹着玩儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "闹着玩儿" (nàozhewánr) nghĩa là "chỉ đùa thôi, không nghiêm túc", ghép bởi: 闹 (nào): làm ồn + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 玩 (wán): chơi + 儿 (ér): trẻ con.
Thành phần cấu tạo
闹着玩儿
chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
门
市
羊
目
王
元
Hình ảnh:

Phân tích từ 闹着玩儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ đùa thôi, không nghiêm túc
Ví dụ (10)
别当真,我跟你闹着玩儿的。
Đừng coi là thật, tôi chỉ đùa với bạn thôi.
结婚是终身大事,不能拿来闹着玩儿。
Kết hôn là việc trọng đại cả đời, không thể mang ra đùa được.
他只是闹着玩儿,你别生气。
Anh ấy chỉ đùa thôi, bạn đừng tức giận.
我以为他只是闹着玩儿,没想到他真的成功了。
Tôi cứ tưởng anh ấy chỉ làm chơi thôi, không ngờ anh ấy thành công thật.
这是严肃的工作,不是闹着玩儿的。
Đây là công việc nghiêm túc, không phải chuyện đùa đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây