千军万马
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "千军万马" (qiānjūn-wànmǎ) nghĩa là "ngàn quân vạn mã, lực lượng hùng hậu", ghép bởi: 千 (qiān): một nghìn + 军 (jūn): quân đội + 万 (wàn / mò): một vạn + 马 (mǎ): con ngựa.
Thành phần cấu tạo
千军万马
ngàn quân vạn mã, lực lượng hùng hậu
丿
十
冖
车
一
方 (biến thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 千军万马
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ngàn quân vạn mã, lực lượng hùng hậu
Ví dụ (5)
高考就像千军万马过独木桥,竞争非常激烈。
Kỳ thi đại học giống như ngàn quân vạn mã qua cầu độc mộc, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
将军率领千军万马,浩浩荡荡地奔赴前线。
Tướng quân dẫn đầu ngàn quân vạn mã, rầm rộ tiến ra tiền tuyến.
瀑布从悬崖上倾泻而下,声音犹如千军万马奔腾。
Thác nước từ trên vách đá đổ xuống, âm thanh vang dội tựa như ngàn quân vạn mã đang xông tới.
只要大家团结一心,即使面对千军万马我们也不怕。
Chỉ cần mọi người đoàn kết một lòng, cho dù đối mặt với ngàn quân vạn mã chúng ta cũng không sợ.
他凭借卓越的智慧,指挥着千军万马取得了这场战役的胜利。
Dựa vào trí tuệ xuất chúng, ông ấy đã chỉ huy lực lượng hùng hậu giành được thắng lợi trong trận chiến này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây