千家万户
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "千家万户" (qiānjiā-wànhù) nghĩa là "muôn nhà vạn hộ, toàn dân", ghép bởi: 千 (qiān): một nghìn + 家 (jiā / jie): nhà + 万 (wàn / mò): một vạn + 户 (hù): Cửa một cánh.
Thành phần cấu tạo
千家万户
muôn nhà vạn hộ, toàn dân
丿
十
宀
豕
一
方 (biến thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 千家万户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:muôn nhà vạn hộ, toàn dân
Ví dụ (5)
这项好政策惠及了千家万户。
Chính sách tốt này đã mang lại lợi ích cho muôn nhà vạn hộ.
春节到了,千家万户都团聚在一起。
Tết đến rồi, muôn nhà vạn hộ đều đoàn tụ bên nhau.
互联网已经走进了千家万户。
Internet đã đi vào muôn nhà vạn hộ.
快递员每天奔波于千家万户之间。
Nhân viên giao hàng mỗi ngày đều tất bật chạy khắp muôn nhà vạn hộ.
夜幕降临,千家万户亮起了灯。
Màn đêm buông xuống, muôn nhà vạn hộ đã thắp sáng đèn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây