四面八方
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "四面八方" (sìmiàn-bāfāng) nghĩa là "khắp bốn phương tám hướng", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 面 (miàn): Mặt + 八 (bā): số tám + 方 (fāng): Vuông.
Thành phần cấu tạo
四面八方
khắp bốn phương tám hướng
囗
儿
面
八
方
Hình ảnh:

Phân tích từ 四面八方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khắp bốn phương tám hướng
Ví dụ (5)
人们从四面八方赶来参加节日庆典。
Mọi người từ khắp nơi đổ về để tham gia lễ hội.
这个好消息很快传到了四面八方。
Tin tốt này đã nhanh chóng lan truyền khắp mọi nơi.
会场里的宾客来自四面八方。
Khách khứa trong hội trường đến từ tứ phía tám hướng.
敌人从四面八方包围了我们。
Kẻ thù đã bao vây chúng tôi từ bốn phương tám hướng.
这座城市的交通非常便利,可以通向四面八方。
Giao thông của thành phố này rất thuận tiện, có thể đi đến khắp mọi nơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây