望远镜
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 望远镜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống nhòm, kính viễn vọng
Ví dụ (5)
哥哥买了一副新望远镜。
Anh trai đã mua một chiếc ống nhòm mới.
天文学家使用巨大的望远镜观察星星。
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng khổng lồ để quan sát các vì sao.
去旅行的时候,别忘了带上望远镜。
Khi đi du lịch, đừng quên mang theo ống nhòm.
孩子们轮流通过望远镜看月亮。
Bọn trẻ luân phiên nhìn mặt trăng qua kính viễn vọng.
这架望远镜能看得很远。
Chiếc ống nhòm này có thể nhìn được rất xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây