危及
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "危及" (wēijí) mang nghĩa "đe dọa, gây nguy hiểm cho", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 危及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đe dọa, gây nguy hiểm cho
Ví dụ (5)
这种疾病可能会危及生命。
Căn bệnh này có thể đe dọa đến tính mạng.
This disease may be life-threatening.
环境污染已经严重危及了人类的健康。
Ô nhiễm môi trường đã gây nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe con người.
Environmental pollution has already seriously endangered human health.
他的错误决定危及了整个项目的进度。
Quyết định sai lầm của anh ấy đã đe dọa đến tiến độ của toàn bộ dự án.
His wrong decision jeopardized the progress of the entire project.
任何危及国家安全的行为都将受到法律的制裁。
Bất kỳ hành vi nào gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia đều sẽ bị pháp luật trừng trị.
Any act that endangers national security will be punished by law.
森林火灾危及了附近村庄的安全。
Cháy rừng đã đe dọa sự an toàn của ngôi làng lân cận.
The forest fire endangered the safety of nearby villages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây