Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
旺盛
wàngshèng
sung sức, dồi dào, hừng hực
Hán việt: vượng thịnh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "旺盛" (wàngshèng) mang nghĩa "sung sức, dồi dào, hừng hực", kết hợp bởi 旺 (wàng - vượng): "phát đạt" + 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旺: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi hào quang rực rỡ lên ngôi báu của nhà vua (王), tượng trưng cho sự hưng thịnh, phát đạt (旺). • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛).

Thành phần cấu tạo

旺盛
wàngshèng
sung sức, dồi dào, hừng hực
旺
wàng • vượng
phát đạt
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
盛
shèng / chéng • thịnh
thịnh vượng
成
Thành
Thành / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sung sức, dồi dào, hừng hực
Ví dụ (5)
tā他měitiān每天dōu都duànliàn锻炼shēntǐ身体,suǒyǐ所以jīnglì精力fēicháng非常wàngshèng旺盛。
Anh ấy ngày nào cũng tập thể dục nên sinh lực rất sung sức.
He exercises every day, so he is full of energy.
bǐsài比赛qián前,duìyuán队员men们de的shìqì士气shífēn十分wàngshèng旺盛。
Trước trận đấu, tinh thần của các cầu thủ hừng hực khí thế.
Before the game, the team members' morale was very high.
xiǎohái小孩de的hàoqíxīn好奇心zǒngshì总是hěn很wàngshèng旺盛。
Sự tò mò của trẻ nhỏ luôn rất dồi dào.
Children's curiosity is always very strong.
zhè这kē棵shù树de的shēngmìnglì生命力jíqí极其wàngshèng旺盛。
Sức sống của cái cây này vô cùng dồi dào (mạnh mẽ).
This tree is extremely vigorous.
mùqián目前shìchǎng市场shàng上duì对zhè这zhǒng种chǎnpǐn产品de的xūqiú需求hěn很wàngshèng旺盛。
Hiện tại nhu cầu về loại sản phẩm này trên thị trường đang rất dồi dào.
At present, market demand for this product is very strong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây