由此可见
HSK7-9
—
Phân tích từ 由此可见
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:qua đó có thể thấy, từ đó ta thấy
Ví dụ (5)
他每天都很早起床,由此可见他很自律。
Anh ấy ngày nào cũng dậy rất sớm, qua đó có thể thấy anh ấy rất tự kỷ luật.
这个产品卖得非常好,由此可见它的质量很高。
Sản phẩm này bán rất chạy, từ đó ta thấy chất lượng của nó rất cao.
大家都同意他的提议,由此可见他在团队中的威信。
Mọi người đều đồng ý với đề xuất của anh ấy, qua đó có thể thấy uy tín của anh ấy trong nhóm.
这么冷的天他还去跑步,由此可见他对运动的热爱。
Trời lạnh như vậy mà anh ấy vẫn đi chạy bộ, từ đó ta thấy niềm đam mê thể thao của anh ấy.
这里的环境非常干净,由此可见当地居民的环保意识很强。
Môi trường ở đây rất sạch sẽ, qua đó có thể thấy ý thức bảo vệ môi trường của người dân địa phương rất cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây