原材料
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "原材料" (yuáncáiliào) mang nghĩa "nguyên liệu thô", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên liệu thô
Ví dụ (5)
最近原材料的价格上涨了。
Gần đây giá nguyên liệu thô đã tăng lên.
Recently, the prices of raw materials have gone up.
这家工厂主要从国外进口原材料。
Nhà máy này chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu thô từ nước ngoài.
This factory mainly imports raw materials from abroad.
我们必须严格控制原材料的质量。
Chúng ta phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng của nguyên liệu thô.
We must strictly control the quality of raw materials.
没有足够的原材料,生产无法继续。
Nếu không có đủ nguyên liệu thô, việc sản xuất không thể tiếp tục.
Without enough raw materials, production cannot continue.
原材料短缺是我们面临的一个大问题。
Sự thiếu hụt nguyên liệu thô là một vấn đề lớn mà chúng ta đang đối mặt.
A shortage of raw materials is a major problem we are facing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây