原材料区
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "原材料区" (yuán cái liào qū) mang nghĩa "Khu vực nguyên vật liệu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
原材料区
Khu vực nguyên vật liệu
Hình ảnh:

Phân tích từ 原材料区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực nguyên vật liệu
Ví dụ (5)
请把这些箱子搬到原材料区。
Vui lòng chuyển những chiếc hộp này đến khu vực nguyên vật liệu.
Please move these boxes to the raw materials area.
原材料区严禁吸烟。
Khu vực nguyên vật liệu nghiêm cấm hút thuốc.
Smoking is strictly prohibited in the raw materials area.
叉车正在原材料区卸货。
Xe nâng đang dỡ hàng ở khu vực nguyên vật liệu.
The forklift is unloading cargo in the raw materials area.
今天下午我们需要在原材料区进行盘点。
Chiều nay chúng ta cần tiến hành kiểm kê tại khu vực nguyên vật liệu.
We need to conduct an inventory count in the raw materials area this afternoon.
原材料区和成品区必须分开。
Khu vực nguyên vật liệu và khu vực thành phẩm phải được tách biệt.
The raw materials area and the finished goods area must be kept separate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây