诸如此类
HSK7-9
—
Phân tích từ 诸如此类
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:các loại như vậy, v.v.
Ví dụ (5)
我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉、橘子诸如此类。
Tôi thích ăn trái cây, ví dụ như táo, chuối, quýt và các loại như vậy.
书桌上堆满了书、本子、笔诸如此类的东西。
Trên bàn học chất đầy sách, vở, bút và những thứ tương tự.
他经常抱怨天气热、工作累诸如此类的问题。
Anh ấy thường xuyên phàn nàn về những vấn đề như thời tiết nóng, công việc mệt mỏi, v.v.
音乐、绘画、文学诸如此类的艺术形式,都能陶冶情操。
Các hình thức nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, văn học, v.v., đều có thể bồi dưỡng tâm hồn.
商店里卖各种家电,像电视、冰箱、洗衣机诸如此类。
Trong cửa hàng bán các loại đồ điện gia dụng, như tivi, tủ lạnh, máy giặt và các loại như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây