综上所述
HSK7-9
—
Phân tích từ 综上所述
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tóm lại như trên đã nêu
Ví dụ (5)
综上所述,我认为这个计划是可行的。
Tóm lại như trên đã nêu, tôi cho rằng kế hoạch này là khả thi.
综上所述,我们必须立即采取行动。
Tóm lại như trên đã nêu, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
综上所述,这部电影的成功绝非偶然。
Tóm lại như trên đã nêu, sự thành công của bộ phim này tuyệt đối không phải là ngẫu nhiên.
综上所述,环保问题需要全社会的共同努力。
Tóm lại như trên đã nêu, vấn đề bảo vệ môi trường cần sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
综上所述,由于资金不足,该项目将被推迟。
Tóm lại như trên đã nêu, do thiếu vốn nên dự án này sẽ bị hoãn lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây