劳动合同
HSK5
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng lao động
Ví dụ (5)
入职第一天,我们需要签订劳动合同。
Ngày đầu tiên nhận việc, chúng ta cần ký kết hợp đồng lao động.
这份劳动合同的期限是三年。
Thời hạn của hợp đồng lao động này là ba năm.
公司无故解除了他的劳动合同。
Công ty đã chấm dứt hợp đồng lao động của anh ấy một cách vô cớ.
辞职前,请仔细阅读你的劳动合同条款。
Trước khi nghỉ việc, vui lòng đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng lao động của bạn.
续签劳动合同需要双方自愿同意。
Việc gia hạn hợp đồng lao động cần có sự đồng ý tự nguyện của cả hai bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây