Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
提升工资
tíshēng gōngzī
Tăng lương
Hán việt: đề thăng công tư
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "提升工资" (tíshēng gōngzī) mang nghĩa "Tăng lương", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 升 (shēng - thăng): "lên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).

Thành phần cấu tạo

提升工资
tíshēng gōngzī
Tăng lương
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
工
gōng • công
Người thợ
工
Bộ Công
Hình cái thước thợ, dụng cụ làm việc
资
zī • tư
Tài nguyên
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tăng lương
Ví dụ (5)
lǎobǎn老板juédìng决定xià下gè个yuè月tíshēng提升yuángōng员工de的gōngzī工资。
Ông chủ quyết định tháng sau sẽ tăng lương cho nhân viên.
The boss decided to raise the employees' salaries next month.
wèile为了liúzhù留住réncái人才,gōngsī公司bìxū必须tíshēng提升gōngzī工资shuǐpíng水平。
Để giữ chân nhân tài, công ty phải tăng mức lương.
To retain talent, the company must raise salary levels.
tā他gōngzuò工作fēicháng非常nǔlì努力,xīwàng希望néng能jǐnkuài尽快tíshēng提升gōngzī工资。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, hy vọng có thể sớm được tăng lương.
He works very hard and hopes to get a pay raise as soon as possible.
tíshēng提升gōngzī工资shì是tígāo提高yuángōng员工jījíxìng积极性de的yǒuxiào有效fāngfǎ方法。
Tăng lương là phương pháp hiệu quả để nâng cao sự tích cực của nhân viên.
Raising salaries is an effective way to boost employee motivation.
jīnnián今年gōngsī公司yèjì业绩hěn很hǎo好,dàjiā大家dōu都qīdài期待néng能tíshēng提升gōngzī工资。
Năm nay thành tích của công ty rất tốt, mọi người đều mong đợi được tăng lương.
The company has performed very well this year, and everyone is hoping for a pay raise.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây