试用期满
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "试用期满" (shìyòng qī mǎn) nghĩa là "Hết thời gian thử việc", ghép bởi: 试 (shì): thử + 用 (yòng): dùng + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 满 (mǎn): đầy.
Thành phần cấu tạo
试用期满
Hết thời gian thử việc
讠
式
用
其
月
氵
Hình ảnh:

Phân tích từ 试用期满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hết thời gian thử việc
Ví dụ (5)
试用期满后,他正式成为我们公司的员工。
Sau khi hết thời gian thử việc, anh ấy chính thức trở thành nhân viên của công ty chúng tôi.
如果试用期满考核不合格,公司有权解除合同。
Nếu hết thời gian thử việc mà đánh giá không đạt yêu cầu, công ty có quyền chấm dứt hợp đồng.
她在试用期满前一周提出了辞职。
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc một tuần trước khi hết thời gian thử việc.
员工试用期满时,需填写转正申请表。
Khi nhân viên hết thời gian thử việc, cần điền vào đơn xin chuyển chính thức.
恭喜你试用期满,表现非常出色。
Chúc mừng bạn đã hết thời gian thử việc, biểu hiện rất xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây