值班记录表
HSK5
—
Phân tích từ 值班记录表
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng ghi việc trực ca
Ví dụ (5)
下班前请在值班记录表上签字。
Trước khi tan làm vui lòng ký tên lên bảng ghi việc trực ca.
经理需要检查昨天的值班记录表。
Giám đốc cần kiểm tra bảng ghi việc trực ca của ngày hôm qua.
别忘了把值班记录表填写清楚。
Đừng quên điền rõ ràng vào bảng ghi việc trực ca.
我们把值班记录表放在抽屉里。
Chúng tôi để bảng ghi việc trực ca ở trong ngăn kéo.
新员工不知道怎么写值班记录表。
Nhân viên mới không biết cách viết bảng ghi việc trực ca.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây