签到记录
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "签到记录" (qiāndào jìlù) mang nghĩa "Bản ghi điểm danh", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 到 (dào - đáo): "đến" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 签到记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản ghi điểm danh
Ví dụ (5)
请检查这个月的签到记录。
Vui lòng kiểm tra bản ghi điểm danh của tháng này.
Please check this month's attendance records.
系统已经自动保存了你的签到记录。
Hệ thống đã tự động lưu bản ghi điểm danh của bạn.
The system has already automatically saved your check-in record.
根据签到记录,他迟到了三次。
Dựa theo bản ghi điểm danh, anh ấy đã đi trễ ba lần.
According to the attendance records, he was late three times.
如何将签到记录导出为Excel文件?
Làm thế nào để xuất bản ghi điểm danh ra tệp Excel?
How can I export the attendance records as an Excel file?
昨天的签到记录丢失了。
Bản ghi điểm danh của ngày hôm qua bị mất rồi.
Yesterday's check-in record was lost.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây