环保员助理
HSK6
—
Phân tích từ 环保员助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường
Ví dụ (5)
他刚大学毕业,现在在社区做环保员助理。
Anh ấy vừa mới tốt nghiệp đại học, hiện đang làm trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường ở khu dân cư.
环保员助理的主要工作是协助收集和分类废弃物。
Công việc chính của trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường là hỗ trợ thu gom và phân loại rác thải.
这家公司正在招聘两名全职的环保员助理。
Công ty này đang tuyển dụng hai trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường làm việc toàn thời gian.
作为一名环保员助理,你需要了解基本的环保法律法规。
Là một trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường, bạn cần hiểu rõ các luật và quy định cơ bản về bảo vệ môi trường.
每天早上,环保员助理都会检查公园的卫生情况。
Mỗi buổi sáng, trợ lý nhân viên bảo vệ môi trường đều kiểm tra tình hình vệ sinh của công viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây