维修员助理
HSK6
—
Phân tích từ 维修员助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý nhân viên bảo trì
Ví dụ (5)
维修员助理正在帮忙准备工具。
Trợ lý nhân viên bảo trì đang giúp chuẩn bị dụng cụ.
这家工厂正在招聘两名维修员助理。
Nhà máy này đang tuyển dụng hai trợ lý nhân viên bảo trì.
作为一名维修员助理,你需要学习如何修理基本设备。
Là một trợ lý nhân viên bảo trì, bạn cần học cách sửa chữa các thiết bị cơ bản.
维修员助理的薪水通常比正式维修员低一些。
Lương của trợ lý nhân viên bảo trì thường thấp hơn một chút so với nhân viên bảo trì chính thức.
他从维修员助理做起,现在已经成为高级工程师了。
Anh ấy bắt đầu làm từ trợ lý nhân viên bảo trì, bây giờ đã trở thành kỹ sư cao cấp rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây