冲床工助理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "冲床工助理" (chòngchuáng gōng zhùlǐ) nghĩa là "Trợ lý thợ dập", ghép bởi: 冲 (chōng / chòng): Xông + 床 (chuáng): giường + 工 (gōng): Người thợ + 助 (zhù): giúp đỡ + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
冲床工助理
Trợ lý thợ dập
冫
中
广
木
工
且
Hình ảnh:

Phân tích từ 冲床工助理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ dập
Ví dụ (5)
工厂正在招聘三名冲床工助理。
Nhà máy đang tuyển dụng ba trợ lý thợ đột.
冲床工助理的主要职责是准备材料和清理机床。
Trách nhiệm chính của trợ lý thợ đột là chuẩn bị vật liệu và dọn dẹp máy.
作为一名冲床工助理,你必须严格遵守安全操作规程。
Là một trợ lý thợ đột, bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình thao tác an toàn.
他干了一年的冲床工助理,现在已经学会独立操作了。
Anh ấy đã làm trợ lý thợ đột được một năm, bây giờ đã học được cách vận hành độc lập rồi.
师傅和冲床工助理配合得非常默契,大大提高了生产效率。
Người thợ chính và trợ lý thợ đột phối hợp với nhau rất ăn ý, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây