冷却工助理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "冷却工助理" (lěngquè gōng zhùlǐ) nghĩa là "Trợ lý thợ làm nguội", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 却 (què): nhưng + 工 (gōng): Người thợ + 助 (zhù): giúp đỡ + 理 (lǐ): Chú ý đến.
Thành phần cấu tạo
冷却工助理
Trợ lý thợ làm nguội
冫
令
去
卩
工
且
Hình ảnh:

Phân tích từ 冷却工助理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ làm nguội
Ví dụ (5)
他应聘了冷却工助理的职位。
Anh ấy đã ứng tuyển vào vị trí trợ lý thợ làm nguội.
冷却工助理正在协助师傅监控设备温度。
Trợ lý thợ làm nguội đang hỗ trợ sư phụ giám sát nhiệt độ thiết bị.
作为一名冷却工助理,你需要了解基本的安全操作规程。
Là một trợ lý thợ làm nguội, bạn cần hiểu các quy trình thao tác an toàn cơ bản.
工厂这个月计划招聘三名新的冷却工助理。
Nhà máy tháng này lên kế hoạch tuyển dụng ba trợ lý thợ làm nguội mới.
冷却工助理每天都要负责检查冷却水循环系统。
Trợ lý thợ làm nguội mỗi ngày đều phải chịu trách nhiệm kiểm tra hệ thống tuần hoàn nước làm mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây