油漆工助理
HSK5
—
Phân tích từ 油漆工助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ sơn
Ví dụ (5)
他刚开始工作,目前是一名油漆工助理。
Anh ấy mới bắt đầu làm việc, hiện tại là một trợ lý thợ sơn.
油漆工助理的主要职责是准备材料和清理现场。
Trách nhiệm chính của trợ lý thợ sơn là chuẩn bị vật liệu và dọn dẹp hiện trường.
我们正在招聘两名有经验的油漆工助理。
Chúng tôi đang tuyển dụng hai trợ lý thợ sơn có kinh nghiệm.
作为油漆工助理,你需要学会如何调配颜色。
Với tư cách là trợ lý thợ sơn, bạn cần học cách pha màu.
经过一年的培训,这位油漆工助理终于成为了正式的油漆工。
Sau một năm đào tạo, người trợ lý thợ sơn này cuối cùng đã trở thành thợ sơn chính thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây