福利优厚
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phúc lợi tốt
Ví dụ (5)
这家公司的薪水很高,而且福利优厚。
Mức lương của công ty này rất cao, hơn nữa phúc lợi cũng rất tốt.
为了吸引人才,他们提供了福利优厚的工作条件。
Để thu hút nhân tài, họ đã cung cấp điều kiện làm việc với phúc lợi hậu hĩnh.
虽然工作压力大,但由于福利优厚,很多人还是想去那里上班。
Mặc dù áp lực công việc lớn, nhưng do phúc lợi tốt, nhiều người vẫn muốn đến đó làm việc.
招聘启事上写着该职位待遇从优,福利优厚。
Trên thông báo tuyển dụng có ghi vị trí này đãi ngộ rất ưu ái, phúc lợi tốt.
他放弃了原来的工作,跳槽到了一家福利优厚的外企。
Anh ấy đã từ bỏ công việc cũ, nhảy việc sang một công ty nước ngoài có phúc lợi tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây