技术主管
HSK5
—
Phân tích từ 技术主管
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát kỹ thuật
Ví dụ (5)
我们的技术主管今天不在办公室。
Trưởng phòng kỹ thuật của chúng tôi hôm nay không có ở văn phòng.
他被提拔为公司的技术主管。
Anh ấy được thăng chức làm trưởng phòng kỹ thuật của công ty.
技术主管负责评估新项目的可行性。
Trưởng phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm đánh giá tính khả thi của dự án mới.
面试的时候,技术主管问了我很多专业问题。
Lúc phỏng vấn, trưởng phòng kỹ thuật đã hỏi tôi rất nhiều câu hỏi chuyên môn.
作为一个优秀的技术主管,不仅需要懂代码,还要懂管理。
Là một trưởng phòng kỹ thuật xuất sắc, không chỉ cần hiểu mã nguồn mà còn phải biết quản lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây