品质主管
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "品质主管" (pǐnzhì zhǔguǎn) mang nghĩa "Giám sát chất lượng", kết hợp bởi 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
品质主管
Giám sát chất lượng
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát chất lượng
Ví dụ (5)
我们的品质主管非常严格。
Trưởng phòng chất lượng của chúng tôi rất nghiêm khắc.
Our quality supervisor is very strict.
品质主管正在开会讨论新标准。
Trưởng phòng chất lượng đang họp để thảo luận về tiêu chuẩn mới.
The quality supervisor is in a meeting discussing the new standards.
她上个月被提升为品质主管。
Cô ấy đã được thăng chức thành trưởng phòng chất lượng vào tháng trước.
She was promoted to quality supervisor last month.
品质主管要求所有产品都必须通过测试。
Trưởng phòng chất lượng yêu cầu tất cả sản phẩm đều phải vượt qua bài kiểm tra.
The quality supervisor requires that all products must pass testing.
如果有任何瑕疵,请立即向品质主管报告。
Nếu có bất kỳ lỗi nào, vui lòng báo cáo ngay cho trưởng phòng chất lượng.
If there are any defects, please report them to the quality supervisor immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây