财务主管
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "财务主管" (cáiwù zhǔguǎn) mang nghĩa "Giám sát tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
财务主管
Giám sát tài chính
Hình ảnh:

Phân tích từ 财务主管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giám sát tài chính
Ví dụ (5)
我们的新财务主管非常有经验。
Trưởng phòng tài chính mới của chúng tôi rất có kinh nghiệm.
Our new finance supervisor is very experienced.
她被提升为公司的财务主管。
Cô ấy đã được thăng chức làm trưởng phòng tài chính của công ty.
She was promoted to the company's finance supervisor.
财务主管正在准备明年的预算报告。
Trưởng phòng tài chính đang chuẩn bị báo cáo ngân sách năm sau.
The finance manager is preparing next year's budget report.
这个决定需要财务主管的批准。
Quyết định này cần có sự phê duyệt của trưởng phòng tài chính.
This decision requires the finance manager's approval.
他在这里担任财务主管已经五年了。
Anh ấy đã làm trưởng phòng tài chính ở đây được 5 năm rồi.
He has been serving as the finance manager here for five years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây