计划员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "计划员" (jìhuà yuán) mang nghĩa "Nhân viên kế hoạch", kết hợp bởi 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 计划员
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kế hoạch
Ví dụ (5)
作为一名生产计划员,他需要协调各个部门的进度。
Là một nhân viên kế hoạch sản xuất, anh ấy cần điều phối tiến độ của các phòng ban.
As a production planner, he needs to coordinate the progress of various departments.
公司目前正在招聘两名有经验的物料计划员。
Công ty hiện đang tuyển dụng hai nhân viên kế hoạch vật tư có kinh nghiệm.
The company is currently hiring two experienced material planners.
计划员正在修改下个月的生产排程。
Nhân viên kế hoạch đang chỉnh sửa lịch trình sản xuất của tháng sau.
The planner is revising next month's production schedule.
如果物料出现问题,请立刻联系计划员。
Nếu vật tư có vấn đề, xin hãy liên hệ ngay với nhân viên kế hoạch.
If there is a problem with the materials, please contact the planner immediately.
一名优秀的计划员可以帮助工厂降低库存成本。
Một nhân viên kế hoạch xuất sắc có thể giúp nhà máy giảm chi phí tồn kho.
An excellent planner can help the factory reduce inventory costs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây