安全巡查员
HSK6
—
Phân tích từ 安全巡查员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên kiểm tra an toàn
Ví dụ (5)
安全巡查员每天都要检查工厂的设备。
Nhân viên kiểm tra an toàn phải kiểm tra thiết bị của nhà máy mỗi ngày.
作为一名安全巡查员,他非常尽职尽责。
Với tư cách là một nhân viên kiểm tra an toàn, anh ấy rất tận tâm với công việc.
建筑工地需要增加几名安全巡查员。
Công trường xây dựng cần bổ sung thêm vài nhân viên kiểm tra an toàn.
安全巡查员发现了火灾隐患并及时上报。
Nhân viên kiểm tra an toàn đã phát hiện nguy cơ hỏa hoạn và báo cáo kịp thời.
公司正在招聘有经验的安全巡查员。
Công ty đang tuyển dụng nhân viên kiểm tra an toàn có kinh nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây