配送员助理
HSK6
—
Phân tích từ 配送员助理
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý nhân viên giao hàng
Ví dụ (5)
他刚被聘为配送员助理。
Anh ấy vừa được thuê làm trợ lý nhân viên giao hàng.
配送员助理的主要工作是协助搬运货物。
Công việc chính của trợ lý nhân viên giao hàng là hỗ trợ khuân vác hàng hóa.
这家快递公司正在招聘多名配送员助理。
Công ty chuyển phát nhanh này đang tuyển dụng nhiều trợ lý nhân viên giao hàng.
作为一个配送员助理,你需要熟悉这个城市的路线。
Là một trợ lý nhân viên giao hàng, bạn cần phải làm quen với các tuyến đường của thành phố này.
配送员和他的配送员助理配合得很默契,很快就完成了送货任务。
Nhân viên giao hàng và trợ lý nhân viên giao hàng của anh ấy phối hợp rất ăn ý, nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ giao hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây