Gợi nhớ
Từ "搬运工助理" (bānyùn gōng zhùlǐ) mang nghĩa "Trợ lý công nhân bốc xếp", kết hợp bởi 搬 (bān - ban): "chuyển" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搬: Dùng đôi tay (扌) chuyển từng chuyến đồ đạc như con thuyền quay vòng (般) để khuân vác, dọn dẹp và di chuyển (搬). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
